家邦

jiā bāng gia bang

Hán Việt: gia bang · Pinyin: jiā bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家。《孟子.梁惠王上》:「刑于寡妻,至于兄弟,以御于家邦。」《西遊記》第三七回:「不瞞師父說,便是朕當時創立家邦,改號烏雞國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指家与国,亦泛指国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指家与国,亦泛指国家。