家鉢 gia bát Hán Việt: gia bát Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 鉢 (bát)Hán Việtgia bátCấu tạo家 + 鉢 · gia + bát nghĩa thành phần: gia + bát Nghĩa EngCihui 家缽 iābō n. family heritage