家门集 gia môn tập Hán Việt: gia môn tập Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 门 (môn) + 集 (tập)Hán Việtgia môn tậpCấu tạo家 + 门 + 集 · gia + môn + tập nghĩa thành phần: gia + môn + tập