家問
gia vấn
Hán Việt: gia vấn · Pinyin: jiā wèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.家信。 2.谓在家中问学,非正式从师求学。参见"室学"。
Eng
- Cihui 家問 iāwèn n. <wr.> letter to/from one's family
Hán Việt: gia vấn · Pinyin: jiā wèn