家閭

jiā lǘ gia lư

Hán Việt: gia lư · Pinyin: jiā lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓家族及邻里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓家族及邻里。