家陪 jiā péi · gia bồi Hán Việt: gia bồi · Pinyin: jiā péi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 陪 (bồi)Pinyinjiā péiHán Việtgia bồiCấu tạo家 + 陪 · gia + bồi nghĩa thành phần: gia + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代卿大夫的家臣。Tân Hoa Tự Điển 1.古代卿大夫的家臣。