家雀

jiā qiǎo gia tước

Hán Việt: gia tước · Pinyin: jiā qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻雀的俗名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻雀的俗名。

Eng

  • Cihui 家雀 iāquè n. home bird M:²zhī

ja

  • JMdict house sparrow (Passer domesticus)