家雁 jiā yàn · gia nhạn Hán Việt: gia nhạn · Pinyin: jiā yàn Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 雁 (nhạn)Pinyinjiā yànHán Việtgia nhạnCấu tạo家 + 雁 · gia + nhạn nghĩa thành phần: gia + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹅的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹅的别名。