家雞
gia kê
Hán Việt: gia kê · Pinyin: jiā jī
Tổng quan
gà nhà: gà nuôi trong nhà/gà nuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui gà nhà; gà nuôi trong nhà; gà nuôi。見'雞'。
- Cihui gà nhà: gà nuôi trong nhà/gà nuôi
Eng
- Cihui 家雞 jiājī n. domestic chicken M:²zhī