家餐 gia xan Hán Việt: gia xan Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 餐 (xan)Hán Việtgia xanCấu tạo家 + 餐 · gia + xan nghĩa thành phần: gia + xan Nghĩa EngCihui 家餐 jiācān n. home food; simple meal M:¹dùn