家馬

jiā mǎ gia mã

Hán Việt: gia mã · Pinyin: jiā mǎ

Tổng quan

ngựa nhà

Cấu tạo: (gia) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa nhà

Eng

  • CC-CEDICT domestic horse
  • Cihui domestic horse