家鬼 jiā guǐ · gia quỷ Hán Việt: gia quỷ · Pinyin: jiā guǐ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 鬼 (quỷ)Pinyinjiā guǐHán Việtgia quỷCấu tạo家 + 鬼 · gia + quỷ nghĩa thành phần: gia + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信者指家人死后的魂灵; 喻指家里暗中做坏事的人。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信者指家人死后的魂灵。 2.喻指家里暗中做坏事的人。