家雞
gia kê
Hán Việt: gia kê · Pinyin: jiā jī
Tổng quan
gà nhà: gà nuôi trong nhà/gà nuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui gà nhà: gà nuôi trong nhà/gà nuôi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"家鸡"; 家中饲养的鸡; 喻指家传的书法技艺; 借指自己诗文的技法和风格; 喻指妻; 喻指亲生子女; 动物学术语。即鸡。因由其始祖原鸡长期驯养而成,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"家鸡"。 2.家中饲养的鸡。 3.喻指家传的书法技艺。 4.借指自己诗文的技法和风格。 5.喻指妻。 6.喻指亲生子女。 7.动物学术语。即鸡。因由其始祖原鸡长期驯养而成,故称。
Eng
- Cihui 家雞 jiājī n. domestic chicken M:²zhī