宸歷

chén lì thần lịch

Hán Việt: thần lịch · Pinyin: chén lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指承天应运而在位的帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指承天应运而在位的帝王。