宸聽 chén tīng · thần thính Hán Việt: thần thính · Pinyin: chén tīng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 聽 (thính)Pinyinchén tīngHán Việtthần thínhCấu tạo宸 + 聽 · thần + thính nghĩa thành phần: thần + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王的听闻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的听闻。