宸命 chén mìng · thần mệnh Hán Việt: thần mệnh · Pinyin: chén mìng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 命 (mệnh)Pinyinchén mìngHán Việtthần mệnhCấu tạo宸 + 命 · thần + mệnh nghĩa thành phần: thần + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣旨;皇帝的委命。Tân Hoa Tự Điển 1.圣旨;皇帝的委命。