宸垣

chén yuán thần viên

Hán Việt: thần viên · Pinyin: chén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱京師為「宸垣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝京。清吴长元有《宸垣识略》一书,所记皆当时京师之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝京。清吴长元有《宸垣识略》一书,所记皆当时京师之事。