宸寵

chén chǒng thần sủng

Hán Việt: thần sủng · Pinyin: chén chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的恩宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的恩宠。