宸寵 chén chǒng · thần sủng Hán Việt: thần sủng · Pinyin: chén chǒng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 寵 (sủng)Pinyinchén chǒngHán Việtthần sủngCấu tạo宸 + 寵 · thần + sủng nghĩa thành phần: thần + sủng