宸懷

chén huái thần hoài

Hán Việt: thần hoài · Pinyin: chén huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的眷怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的眷怀。