宸扉 chén fēi · thần phi Hán Việt: thần phi · Pinyin: chén fēi Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 扉 (phi)Pinyinchén fēiHán Việtthần phiCấu tạo宸 + 扉 · thần + phi nghĩa thành phần: thần + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫门。Tân Hoa Tự Điển 1.宫门。