宸極 chén jí · thần cực Hán Việt: thần cực · Pinyin: chén jí Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 極 (cực)Pinyinchén jíHán Việtthần cựcCấu tạo宸 + 極 · thần + cực nghĩa thành phần: thần + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即北极星; 借指帝王; 比喻帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.即北极星。 2.借指帝王。 3.比喻帝位。