宸歌 chén gē · thần ca Hán Việt: thần ca · Pinyin: chén gē Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 歌 (ca)Pinyinchén gēHán Việtthần caCấu tạo宸 + 歌 · thần + ca nghĩa thành phần: thần + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王所作的诗歌。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王所作的诗歌。