宸遊
thần du
Hán Việt: thần du · Pinyin: chén yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"宸游"; 帝王之巡游。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宸游"。 2.帝王之巡游。
Eng
- Cihui 宸游 hényóu n. emperor on tour
Hán Việt: thần du · Pinyin: chén yóu