宸矚 chén zhǔ · thần chúc Hán Việt: thần chúc · Pinyin: chén zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 矚 (chúc)Pinyinchén zhǔHán Việtthần chúcCấu tạo宸 + 矚 · thần + chúc nghĩa thành phần: thần + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王的注视﹑观赏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的注视﹑观赏。