宸網 chén wǎng · thần võng Hán Việt: thần võng · Pinyin: chén wǎng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 網 (võng)Pinyinchén wǎngHán Việtthần võngCấu tạo宸 + 網 · thần + võng nghĩa thành phần: thần + võng