宸聰

chén cōng thần thông

Hán Việt: thần thông · Pinyin: chén cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓皇帝的听闻; 借指皇帝的心思﹑主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝的听闻。 2.借指皇帝的心思﹑主意。