宸聰 chén cōng · thần thông Hán Việt: thần thông · Pinyin: chén cōng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 聰 (thông)Pinyinchén cōngHán Việtthần thôngCấu tạo宸 + 聰 · thần + thông nghĩa thành phần: thần + thông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 君主的聽聞。唐.白居易〈與元九書〉:「欲稍稍遞進聞於上,上以廣宸聰,副憂勤。」