宸藻

chén zǎo thần tảo

Hán Việt: thần tảo · Pinyin: chén zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的诗文。