宸衛 chén wèi · thần vệ Hán Việt: thần vệ · Pinyin: chén wèi Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 衛 (vệ)Pinyinchén wèiHán Việtthần vệCấu tạo宸 + 衛 · thần + vệ nghĩa thành phần: thần + vệ