宸象 chén xiàng · thần tượng Hán Việt: thần tượng · Pinyin: chén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 象 (tượng)Pinyinchén xiàngHán Việtthần tượngCấu tạo宸 + 象 · thần + tượng nghĩa thành phần: thần + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指紫微垣; 借喻君王。Tân Hoa Tự Điển 1.指紫微垣。 2.借喻君王。