宸賞

chén shǎng thần thưởng

Hán Việt: thần thưởng · Pinyin: chén shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王的游赏; 帝王的赏识﹑赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的游赏。 2.帝王的赏识﹑赞赏。