宸路 chén lù · thần lộ Hán Việt: thần lộ · Pinyin: chén lù Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 路 (lộ)Pinyinchén lùHán Việtthần lộCấu tạo宸 + 路 · thần + lộ nghĩa thành phần: thần + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫内的甬道。Tân Hoa Tự Điển 1.宫内的甬道。