宸軒 chén xuān · thần hiên Hán Việt: thần hiên · Pinyin: chén xuān Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 軒 (hiên)Pinyinchén xuānHán Việtthần hiênCấu tạo宸 + 軒 · thần + hiên nghĩa thành phần: thần + hiên