宸鑑 chén jiàn · thần giám Hán Việt: thần giám · Pinyin: chén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 鑑 (giám)Pinyinchén jiànHán Việtthần giámCấu tạo宸 + 鑑 · thần + giám nghĩa thành phần: thần + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓皇帝审阅,鉴察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝审阅,鉴察。