宸闕 chén quē · thần khuyết Hán Việt: thần khuyết · Pinyin: chén quē Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 闕 (khuyết)Pinyinchén quēHán Việtthần khuyếtCấu tạo宸 + 闕 · thần + khuyết nghĩa thành phần: thần + khuyết