容下
dung hạ
Hán Việt: dung hạ · Pinyin: róng xià
Tổng quan
chứa | chứa đựng | dung nạp | khoan dung
Nghĩa
Việt
- Cihui chứa | chứa đựng | dung nạp | khoan dung
Eng
- CC-CEDICT to hold|to admit|to accommodate|to tolerate
- Cihui to hold; to admit; to accommodate; to tolerate