容下 róng xià·dung hạ Hán Việt: dung hạ · Pinyin: róng xià Tổng quan chứa Cấu tạo: 容 (dung) + 下 (hạ)Pinyinróng xiàHán Việtdung hạTừ loạiđộngCấu tạo容 + 下 · dung + hạ nghĩa thành phần: dung + hạ Nghĩa ViệtCihui dung nạpCihui khoan dungBiên soạn r.v. hold; accommodateEngCihui to hold; to admit; to accommodate; to tolerate Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人