容乞

róng qǐ dung khất

Hán Việt: dung khất · Pinyin: róng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (khất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懇求允許。《水滸傳》第五三回:「容乞暫請公孫先生下山,破了高廉,便送還山。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳求允许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳求允许。

Eng

  • Cihui 容乞 óngqǐ v. ask permission for; request