容事 dung sự Hán Việt: dung sự Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 事 (sự)Hán Việtdung sựCấu tạo容 + 事 · dung + sự nghĩa thành phần: dung + sự Nghĩa EngCihui 容事 róngshì v.o. have the capacity for work