容人

róng réndung nhân

Hán Việt: dung nhân · Pinyin: róng rén

Tổng quan

Rộng lượng với người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓待人宽厚。

Cấu tạo: 容 (dung) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoan dung
  • Biên soạn be tolerant of others

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓待人宽厚。

Eng

  • Cihui 容人 óngrén v.o. be tolerant of others

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人