容儀
dung nghi
Hán Việt: dung nghi · Pinyin: róng yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容貌举止;容貌仪表; 礼仪; 引申为仪仗﹑随从。
- Tân Hoa Tự Điển 1.容貌举止;容貌仪表。 2.礼仪。 3.引申为仪仗﹑随从。
Eng
- Cihui 容儀 óngyí n. one's appearance
Hán Việt: dung nghi · Pinyin: róng yí