容儀

róng yí dung nghi

Hán Việt: dung nghi · Pinyin: róng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容貌儀表。《南史.卷一○.陳宣帝本紀》:「及長,美容儀,身長八尺三寸,垂手過膝。」《文選.沈約.三月三日率爾成篇》:「愛而不可見,宿昔減容儀。」

Eng

  • Cihui 容儀 óngyí n. one's appearance

ja

  • JMdict behavior|behaviour|deportment