容養

róng yǎng dung dưỡng

Hán Việt: dung dưỡng · Pinyin: róng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蓄养; 宽恕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蓄养。 2.宽恕。