容制 róng zhì · dung chế Hán Việt: dung chế · Pinyin: róng zhì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 制 (chế)Pinyinróng zhìHán Việtdung chếCấu tạo容 + 制 · dung + chế nghĩa thành phần: dung + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 样式;形制。Tân Hoa Tự Điển 1.样式;形制。