容則 róng zé · dung tắc Hán Việt: dung tắc · Pinyin: róng zé Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 則 (tắc)Pinyinróng zéHán Việtdung tắcCấu tạo容 + 則 · dung + tắc nghĩa thành phần: dung + tắc