容衛 róng wèi · dung vệ Hán Việt: dung vệ · Pinyin: róng wèi Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 衛 (vệ)Pinyinróng wèiHán Việtdung vệCấu tạo容 + 衛 · dung + vệ nghĩa thành phần: dung + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的仪仗﹑侍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的仪仗﹑侍卫。