容可 róng kě · dung khả Hán Việt: dung khả · Pinyin: róng kě Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 可 (khả)Pinyinróng kěHán Việtdung khảCấu tạo容 + 可 · dung + khả nghĩa thành phần: dung + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓态度随和,不固执己见; 犹岂可;怎能; 犹尚可。Tân Hoa Tự Điển 1.谓态度随和,不固执己见。 2.犹岂可;怎能。 3.犹尚可。