容臺

róng tái dung thai

Hán Việt: dung thai · Pinyin: róng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行礼之台; 礼署﹑礼部的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行礼之台。 2.礼署﹑礼部的别称。