容和

róng hé dung hòa

Hán Việt: dung hòa · Pinyin: róng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓曲意苟合以取容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲意苟合以取容。