容喙 róng huì · dung uế Hán Việt: dung uế · Pinyin: róng huì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 喙 (uế)Pinyinróng huìHán Việtdung uếCấu tạo容 + 喙 · dung + uế nghĩa thành phần: dung + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参与议论。Tân Hoa Tự Điển 1.参与议论。jaJMdict interference|meddling